Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Cannabis sativa


noun
a strong-smelling plant from whose dried leaves a number of euphoriant and hallucinogenic drugs are prepared
Syn:
marijuana, marihuana, ganja
Hypernyms:
cannabis, hemp
Part Meronyms:
Acapulco gold, Mexican green


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.